Chi tiết Hán tự 末
末
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 5 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 末 có nghĩa trung tâm là "cuối", "tận cùng", hoặc "điểm kết thúc". Nó biểu thị thời điểm, vị trí hoặc giai đoạn cuối cùng của một chuỗi sự kiện, quá trình, hoặc khoảng thời gian nào đó.
・On-yomi (音読み): ・matsu (マツ) ・Kun-yomi (訓読み): ・sue (すえ)
⚫︎ 週末 (shūmatsu) Dịch nghĩa: Cuối tuần ⚫︎ 末来 (mirai) Dịch nghĩa: Tương lai ⚫︎ 月末 (getsumatsu) Dịch nghĩa: Cuối tháng
Chữ Hán 末 và tiếng Việt có sự tương ứng khá cao, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 末 vẫn được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Ví dụ: ⚫︎ "末" trong "cuối" (cuối cùng, kết thúc). ⚫︎ "末" trong "mạt" (tận mạt, cuối cùng, sau cùng).
Chữ 末 là một chữ hình thanh. Ban đầu, chữ tượng hình này vẽ một cây, phía trên là phần ngọn và phía dưới là phần gốc. Sau đó, phần ngọn cây được nhấn mạnh để chỉ phần cuối, ngọn, hoặc điểm kết thúc của cây, mở rộng ra để chỉ "cuối" nói chung.