Chi tiết Hán tự 束
束
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 束 có nghĩa gốc là "bó" hay "buộc lại". Nó biểu thị việc tập hợp, gom lại các vật thể riêng lẻ thành một nhóm, một khối. Ý nghĩa này thường liên quan đến việc liên kết, kết nối, hoặc tập trung các yếu tố.
・On-yomi (音読み): ・soku (ソク) ・Kun-yomi (訓読み): ・taba (たば) - bó, cụm ・tsuka (つか) - (đếm) bó, cụm
⚫︎一束束の紙 Translation: Một bó giấy. ⚫︎花束束 Translation: Bó hoa. ⚫︎約束束 Translation: Lời hứa, cam kết (thường hiểu là sự "gói ghém" lại các lời hứa)
Chữ kanji 束 và tiếng Việt có sự tương ứng khá lớn, khoảng 70% các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Một số từ Hán Việt liên quan đến chữ 束: ⚫︎ "Thúc" (束): Ví dụ, "thúc chặt" (束 chặt) - buộc chặt lại. ⚫︎ "Trói" (束) - sự buộc, trói buộc. Lưu ý: Sự tương ứng này chủ yếu ở nguồn gốc chữ, không phải là sự tương đồng hoàn toàn về nghĩa trong mọi trường hợp.
Chữ 束 là một chữ tượng hình. Hình ảnh ban đầu của chữ này là hình ảnh một bó lúa, được buộc chặt lại. Phần trên của chữ là hình ảnh của phần ngọn lúa, phần dưới là hình ảnh của sợi dây buộc. Qua thời gian, hình dạng của chữ đã được đơn giản hóa.