Chi tiết Hán tự 杯
杯
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 杯 có nghĩa trung tâm là "cốc", "ly", hoặc "chén", thường dùng để chỉ vật dụng dùng để đựng và uống chất lỏng. Nó cũng có thể ám chỉ lượng chất lỏng chứa trong cốc.
・On-yomi (音読み): はい (hai) ・Kun-yomi (訓読み): さかずき (sakazuki) - chỉ chén rượu, ly rượu.
⚫︎一杯(いっぱい)のコーヒー Dịch nghĩa: Một ly cà phê. ⚫︎乾杯(かんぱい)! Dịch nghĩa: Cạn ly!, Chúc mừng!. ⚫︎酒杯(さかずき) Dịch nghĩa: Chén rượu, ly rượu.
Chữ kanji 杯 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, đặc biệt là thông qua các từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Nhật sử dụng chữ Hán có nguồn gốc từ tiếng Trung cũng có từ tương ứng trong tiếng Việt, đặc biệt là những từ mượn từ Hán Việt. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng ý nghĩa có thể thay đổi hoặc mở rộng trong quá trình sử dụng. Các từ Hán Việt sau đây có liên quan đến nghĩa của 杯: ⚫︎ "Bôi" (杯): mang nghĩa gần nhất, chỉ chén, ly. Ví dụ: "chung bôi" (chung chén) ⚫︎ "Chén": chỉ vật dụng hình dạng tương tự.
Chữ 杯 là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần "木" (mộc) ở bên trái biểu thị "cây" hoặc "gỗ", ngụ ý liên quan đến vật liệu làm chén, ly trong quá khứ thường được làm từ gỗ. Phần "不" (bất) ở bên phải là một thành phần mang nghĩa âm (phát âm). Sự kết hợp này cho thấy hình ảnh chiếc chén bằng gỗ và cách phát âm.