Chi tiết Hán tự 女
女
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Số nét: | 3 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 女 biểu thị hình ảnh của một người phụ nữ. Ý nghĩa cốt lõi xoay quanh khái niệm về giới tính nữ, phái yếu, và những đặc tính liên quan đến phụ nữ như sự mềm mại, dịu dàng, và sinh sản. Nó là một trong những kanji cơ bản và quan trọng nhất trong tiếng Nhật.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ ジョ (jo) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ おんな (onna)
⚫︎ 女性 (josei) Translation: Phụ nữ ⚫︎ 女の子 (onnanoko) Translation: Bé gái ⚫︎ 女優 (joyuu) Translation: Nữ diễn viên
Kanji 女 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến 女: ⚫︎ Nữ: mang ý nghĩa chỉ phụ nữ, phái nữ. ⚫︎ Nương: chỉ người phụ nữ, thường dùng trong văn chương. ⚫︎ Chữ "Nữ" cũng xuất hiện trong nhiều từ khác như "Phụ nữ", "Nữ giới" , "Nữ hoàng", v.v...
Kanji 女 là một tượng hình, ban đầu mô phỏng hình dáng của một người phụ nữ đang quỳ gối với hai tay chắp lại. Hình ảnh này nhấn mạnh sự khiêm nhường và địa vị xã hội của phụ nữ trong xã hội cổ đại. Qua thời gian, hình dạng của chữ đã đơn giản hóa dần, nhưng vẫn giữ lại ý nghĩa cơ bản về hình dáng và giới tính nữ.