Chi tiết Hán tự 果
果
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 果果 thường mang ý nghĩa cốt lõi là "quả", "kết quả", hoặc "thành quả". Nó biểu thị kết quả cuối cùng, thành phẩm của một quá trình, hoặc một thứ gì đó đạt được sau một nỗ lực. Ngoài ra, nó cũng có thể chỉ về hoa quả, trái cây.
・On-yomi (音読み): カ (ka) ・Kun-yomi (訓読み): は(たす) (hatasu - hoàn thành, đạt được), は(てる) (hateru - kết thúc, hết)
⚫︎ 結果(けっか) Translation: Kết quả ⚫︎ 果物(くだもの) Translation: Hoa quả, trái cây ⚫︎ 成果(せいか) Translation: Thành quả, kết quả đạt được
Kanji 果果 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Khoảng 70% từ Hán-Việt có nguồn gốc từ tiếng Hán cũng như các chữ Kanji. ⚫︎ Ví dụ, từ "quả" (quả, trái) trong tiếng Việt có liên quan trực tiếp đến ý nghĩa của chữ 果果. ⚫︎ Các từ khác như "kết quả" (Kết quả), "kết quả" (kết quả), "quả nhiên" (quả nhiên) cũng có chung nguồn gốc.
Chữ 果果 được tạo thành từ chữ "木" (cây) và "口" (miệng). Ban đầu, nó có nghĩa là "quả" của cây, biểu thị kết quả của sự phát triển từ cây. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm kết quả chung, thành quả đạt được. Hình ảnh "口" có thể tượng trưng cho việc thưởng thức quả, hoặc việc nếm trải kết quả.