Nihongo

Chi tiết Hán tự 格

Cấp độ:N3 Trung
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ (かく) mang ý nghĩa cốt lõi là "khuôn khổ", "đẳng cấp", "tiêu chuẩn", hoặc "tính cách". Nó biểu thị một vị trí, một tiêu chuẩn để đánh giá, hoặc tính chất của một người hay một vật. Nó có thể ám chỉ sự phân loại, sự xếp hạng, hoặc phẩm chất.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): カク (kaku) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức, nhưng đôi khi được sử dụng với nghĩa tương đương.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 人格 (じんかく) Dịch: Nhân cách ⚫︎ 価格 (かかく) Dịch: Giá cả ⚫︎ 格式 (かくしき) Dịch: Hình thức, thể thức, nghi thức

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán trong tiếng Nhật có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, do cả hai đều chịu ảnh hưởng của chữ Hán. Khoảng 70% từ vựng Hán-Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, bao gồm cả chữ . Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán-Việt tương ứng với chữ : ⚫︎ 格: thường giữ nguyên âm Hán-Việt là "cách" hoặc "cách thức" (ví dụ: tư cách, cách thức, cách mạng) ⚫︎ 格: còn có thể mang nghĩa là “phong cách” (ví dụ: phong cách)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ được hình thành theo lối hình thanh (形声). ⚫︎Phần "木" (mộc) ở bên trái là bộ "mộc" (木), ban đầu tượng trưng cho một cái khung gỗ, hoặc một cái cột. ⚫︎Phần "各" (các) ở bên phải là thanh phù (âm đọc). Sự kết hợp này cho thấy "" ban đầu có nghĩa là một cái khung, một chuẩn mực, hoặc một khuôn khổ. Từ đó, nghĩa của nó phát triển để biểu thị các khái niệm như đẳng cấp, tiêu chuẩn, và tính cách.

Menu