Chi tiết Hán tự 構
構
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 構 thường mang ý nghĩa cốt lõi là "cấu trúc", "xây dựng", hoặc "chuẩn bị". Nó thể hiện sự sắp xếp, thiết lập, tạo dựng một thứ gì đó. Nó cũng có thể biểu thị ý nghĩa "tính toán", "để ý".
・On-yomi (音読み): コウ (kō) ・Kun-yomi (訓読み): かま(える) (kama(eru)), かま(う) (kama(u))
⚫︎構成 (kōsei) Translation: Cấu trúc; cấu tạo. ⚫︎構想 (kōsō) Translation: Ý tưởng; phác thảo. ⚫︎構いません (かまいません) (kamaimasen) Translation: Không sao đâu; không thành vấn đề.
Kanji 構 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán-Việt trong tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ chữ 構, phản ánh sự ảnh hưởng của Hán tự đến vốn từ vựng của tiếng Việt. Một số từ Hán-Việt tương ứng: cấu, cấu trúc, kiến cấu.
Chữ 構 là chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ "木" (mộc - cây, gỗ) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến vật liệu; và chữ "冓" (cấu) bên phải, đóng vai trò chỉ âm. Ban đầu, chữ này có liên quan đến việc xây dựng nhà cửa, sau đó phát triển để mang ý nghĩa rộng hơn về cấu trúc, sự chuẩn bị.