Nihongo

Chi tiết Hán tự 様

Cấp độ:N3 Trung
Số nét:14
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị sự "khác biệt, dáng vẻ, hình dạng, kiểu cách, cách thức", thường mang ý tôn kính, lịch sự, thể hiện sự kính trọng. Nó chỉ ra một trạng thái hoặc cách thức cụ thể, hoặc dùng để biểu thị sự tôn trọng đối với người khác.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ヨウ (you) ・Kun-yomi (訓読み): さま (sama)

Ví dụ sử dụng

⚫︎お客様(おきゃくさま) Translation: Khách hàng (người dùng kính trọng). ⚫︎色々な様子(いろいろなようす) Translation: Nhiều dáng vẻ, nhiều hình dạng. ⚫︎この件に関しましては、よろしくお願いいたします。(このけん・に・かんしましては、よろしくおねがいいたします。) Translation: Về vấn đề này, tôi xin phép được nhờ cậy. (Dùng để thể hiện sự lịch sự và tôn trọng trong giao tiếp kinh doanh hoặc chính thức)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Trong tiếng Việt, Kanji có sự tương ứng khá rõ ràng vì tiếng Việt sử dụng nhiều từ Hán Việt. Có khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Một số từ Hán Việt tương ứng với có thể kể đến như: ⚫︎ "Dạng": ví dụ "hình dạng", "kiểu dạng". ⚫︎ "Dáng": ví dụ "tướng mạo", "vẻ dáng". ⚫︎ "Cách": ví dụ "cách thức", "phương cách". ⚫︎ "Vị": trong "quý vị", "chư vị" (dùng để chỉ người một cách tôn trọng).

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "木" (mộc - cây cối) và âm "羊" (dương - con cừu). Ban đầu, "羊" mang nghĩa là "dáng vẻ" hoặc "hình dạng", và bộ "木" thêm vào để chỉ sự đa dạng, phong phú. Qua thời gian, chữ này đã phát triển để mang ý nghĩa rộng hơn về "kiểu cách", "dáng vẻ" và đặc biệt là "sự tôn kính".

Menu