Chi tiết Hán tự 権
権
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 権権 mang ý nghĩa cốt lõi là "quyền lực", "thẩm quyền", "chức vị" hoặc "sự ủy quyền". Nó thể hiện khả năng, tư cách hoặc năng lực để kiểm soát, ra quyết định hoặc thực hiện một hành động nào đó. Nó thường liên quan đến các khái niệm như sự cai trị, tầm ảnh hưởng, và sự cho phép.
・On-yomi (音読み): ケン (ken) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi phổ biến.
⚫︎権利(けんり) Translation: Quyền lợi ⚫︎権力(けんりょく) Translation: Quyền lực ⚫︎政権(せいけん) Translation: Chính quyền
Kanji 権権 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này. Một số từ Hán Việt có liên quan: ⚫︎ Quyền ⚫︎ Quyền lực ⚫︎ Chuyên quyền ⚫︎ Quyền lợi
Kanji 権権 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (hình dạng) của chữ là 木 (mộc - cây) và phần thanh (âm) là 㕙 (thuyên). Ban đầu, nó có liên quan đến việc sử dụng gỗ để tạo ra các công cụ hoặc các vật phẩm thể hiện quyền lực, như cán rìu. Theo thời gian, ý nghĩa của chữ mở rộng để bao gồm khái niệm về quyền lực nói chung.