Chi tiết Hán tự 横
横
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 横 (yǒu) chủ yếu mang nghĩa là "ngang", "bên cạnh", "chiều ngang" hoặc "bên". Nó biểu thị sự trải dài theo chiều ngang, vị trí ở bên cạnh, hoặc các yếu tố liên quan đến phương hướng ngang.
・On-yomi (音読み): ・Ō (từ Hán Việt: hoành) ・Kun-yomi (訓読み): ・yoko (ngang, bên cạnh) ・yokota(waru) (nằm ngang, đặt ngang)
⚫︎ 横断(おうだん) Translation: Băng qua (đường) ⚫︎ 横に並ぶ(よこにならぶ) Translation: Xếp hàng ngang ⚫︎ 横顔(よこがお) Translation: Khuôn mặt nhìn nghiêng
Kanji 横 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này. Các từ như: ⚫︎ Hoành (hoành tráng, hoành hành) ⚫︎ Hoành tráng (tráng lệ) ⚫︎ Hoành phi (bức hoành phi) ...đều có chung nguồn gốc với chữ 横.
Chữ 横 là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ "木" (mộc - cây) ở bên trái, và chữ "黃" (hoàng - vàng, một âm tiết trong từ "hoành") biểu thị âm. Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến việc chỉ các vật thể ngang hàng như cây cối, hoặc các hàng ngang. Sau này, ý nghĩa mở rộng ra để bao hàm các khái niệm về chiều ngang và bên cạnh.