Chi tiết Hán tự 機
機
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 16 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 機 thường mang nghĩa liên quan đến: cơ hội, máy móc, cơ quan, hoặc tình huống cụ thể, thường liên quan đến sự vận hành, hoạt động, hoặc tính năng. Nó chỉ ra một cái gì đó có khả năng thực hiện một hành động hoặc đóng một vai trò nhất định.
・On-yomi (音読み): キ (ki) ・Kun-yomi (訓読み): はた (hata) - nghĩa là "máy dệt"
⚫︎機会 (kikai) Translation: Cơ hội, dịp tốt ⚫︎飛行機 (hikouki) Translation: Máy bay ⚫︎機械 (kikai) Translation: Máy móc
Kanji 機 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này vẫn được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Ví dụ: ⚫︎ "Cơ" trong "cơ hội", "cơ quan". ⚫︎ "Máy" trong "máy móc", "máy bay"
Kanji 機 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (形) là chữ 木 (cây, gỗ) và phần thanh (声) là chữ 幾 (kỳ, một số lượng nhỏ). Ban đầu, nó có liên quan đến các thiết bị bằng gỗ, đặc biệt là máy dệt, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ các loại máy móc nói chung và các khái niệm liên quan đến cơ hội, thời cơ. Phần 木 (mộc, gỗ) gợi ý về các bộ phận bằng gỗ của máy móc ban đầu, trong khi phần 幾 (kỳ) cung cấp âm thanh và gợi ý về sự phức tạp, chi tiết của máy.