Chi tiết Hán tự 欠
欠
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 4 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 欠 biểu thị ý nghĩa cơ bản là "thiếu", "khuyết", hoặc "thiếu sót". Nó thường ám chỉ sự vắng mặt, không đủ, hoặc sự không hoàn chỉnh của một cái gì đó.
・On-yomi (音読み): ケツ (ketsu) ・Kun-yomi (訓読み): かける (kakeru)
⚫︎ 欠席 (kesseki) Translation: Vắng mặt ⚫︎ 欠点 (ketten) Translation: Nhược điểm, khuyết điểm ⚫︎ 欠陥 (kekkan) Translation: Khuyết tật, lỗi
Chữ 欠 trong tiếng Nhật có sự tương đồng với một số từ trong tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc tương đồng với kanji này. Một số từ Hán Việt tiêu biểu bao gồm: ⚫︎ Khuyết (欠): mang ý nghĩa "thiếu sót", "vắng mặt".
Chữ 欠 là một chữ tượng hình. Nó ban đầu là hình vẽ của một người đang nghiêng mình hoặc há miệng, thể hiện sự "thiếu" hoặc "vắng mặt". Theo thời gian, hình dạng của nó đã được đơn giản hóa.