Nihongo

Chi tiết Hán tự 欲

Cấp độ:N3 Trung
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị ý muốn, ham muốn, khao khát, hoặc sự thèm muốn về một điều gì đó. Nó thể hiện mong muốn có được, trải nghiệm, hoặc đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó bao gồm cả những ham muốn vật chất và tinh thần.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): yoku(ヨク) ・Kun-yomi (訓読み): hos(sh)ii(ほしい)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 食欲(しょくよく) Translation: Sự thèm ăn ⚫︎ 欲張り(よくばり) Translation: Tham lam ⚫︎ 欲を出す(よくをだす) Translation: Tham muốn, tham vọng

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ Hán Việt sau đây có cùng gốc với chữ : ⚫︎ Dục ⚫︎ Khát dục ⚫︎ Tục (trong ý nghĩa mong muốn)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần bên trái là (cốc), có nghĩa là "thung lũng" hoặc "hẻm núi", biểu thị "sự đầy". Phần bên phải là (khiếm), nghĩa là "thiếu" hoặc "muốn". Sự kết hợp này hàm ý "muốn có đầy đủ", hoặc "mong muốn lấp đầy một sự thiếu thốn".

Menu