Nihongo

Chi tiết Hán tự 子

Cấp độ:N5 Trung
Số nét:3
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (tức là "Tử") mang ý nghĩa cốt lõi là "con", "trẻ con", hoặc chỉ người nói chung. Nó biểu thị sự sinh sôi, nảy nở, và thường liên quan đến thế hệ sau, sự kế thừa. Ngoài ra, nó cũng có thể chỉ những người có địa vị thấp hơn hoặc là một thành phần trong các từ phức tạp.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (shi) ・Kun-yomi (訓読み): (ko)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 子供(こども) Translation: Trẻ con, con cái ⚫︎ 男子(だんし) Translation: Nam giới ⚫︎ 弟子(でし) Translation: Đệ tử

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ , chẳng hạn: ⚫︎ "Tử" trong "tử vi", "tử tế" (nghĩa rộng hơn chỉ người). ⚫︎ "Học tử" (học trò) ⚫︎ "Nữ tử" (con gái)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ tượng hình. Ban đầu, nó mô phỏng hình dáng của một đứa trẻ sơ sinh đang được quấn tã. Phần trên của chữ tượng trưng cho đầu và hai tay, phần dưới là phần thân và chân của đứa trẻ. Qua thời gian, hình dạng này được đơn giản hóa để trở thành chữ như chúng ta thấy ngày nay. Sự đơn giản hóa này phản ánh sự phát triển của chữ viết, từ hình thức tượng hình chi tiết đến hình thức trừu tượng và dễ viết hơn.

Menu