Nihongo

Chi tiết Hán tự 歯

Cấp độ:N3 Trung
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (は) mang ý nghĩa cơ bản là "răng". Nó chỉ đến các bộ phận cứng, trắng trong miệng dùng để nhai thức ăn. Nó cũng có thể liên quan đến việc bảo vệ, cắn, hoặc các hành động liên quan đến răng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): シ (shi) ・Kun-yomi (訓読み): は (ha)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 歯医者 (haisha) Translation: Nha sĩ, bác sĩ răng hàm mặt. ⚫︎ 歯ブラシ (haburashi) Translation: Bàn chải đánh răng. ⚫︎ 虫歯 (mushiba) Translation: Sâu răng.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán (ha) có sự tương ứng khá rõ rệt với tiếng Việt, khoảng 70% các từ liên quan đến răng trong tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Dưới đây là một số ví dụ: ⚫︎ 歯 - 齿 (xỉ): Tương ứng với từ "răng" (Hán Việt: xỉ). ⚫︎ 歯医者 - 齿医者 (xỉ y giả): Tương ứng với từ "nha sĩ" (Hán Việt: nha sĩ, trong đó "nha" nghĩa là răng).

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ (ha) là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần "歯" (răng) là hình ảnh biểu thị răng, phần "止" (chỉ) ở dưới có chức năng chỉ âm. Trong quá trình phát triển, hình dạng của chữ đã trải qua nhiều thay đổi, nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn luôn liên quan đến răng.

Menu