Chi tiết Hán tự 歳
歳
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 歳 (さい) chủ yếu mang nghĩa là "tuổi" hoặc "năm". Nó thường được sử dụng để chỉ độ tuổi của một người hoặc để chỉ một khoảng thời gian trong năm.
・On-yomi (音読み): サイ (sai) ・Kun-yomi (訓読み): とし (toshi)
⚫︎年齢 (ねんれい) Translation: Tuổi tác, độ tuổi ⚫︎何歳ですか? (なんさいですか?) Translation: Bạn bao nhiêu tuổi? ⚫︎二十歳 (はたち) Translation: 20 tuổi (dành riêng cho người lớn, đến tuổi trưởng thành)
Kanji 歳 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Trong tiếng Việt, từ "tuế" (歳) được sử dụng, tuy nhiên ít phổ biến bằng từ "tuổi". Mức độ tương ứng khoảng 70%. Các từ Hán Việt liên quan đến 歳 bao gồm: ⚫︎ Tuế: năm (trong một số trường hợp văn học)
Chữ 歳 là một chữ hình thanh (形声文字 - kei se moji), kết hợp giữa bộ "止" (chỉ dừng lại, bước đi) và bộ "戌" (tuất - một trong 12 con giáp). Phần "戌" (tuất) biểu thị âm thanh, trong khi phần "止" (chỉ) có thể gợi đến sự trôi qua của thời gian, từng bước một. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa về sự trôi qua của năm tháng, tức là "tuổi".