Nihongo

Chi tiết Hán tự 段

Cấp độ:N3 Trung
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji biểu thị ý nghĩa "bậc", "cấp", "giai đoạn", hoặc "hàng". Nó thường được sử dụng để chỉ các cấu trúc phân tầng, các bước trong một quá trình, hoặc các cấp độ khác nhau của một cái gì đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ダン (dan) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 階段 (kaidan) Translation: Cầu thang ⚫︎ 段階 (dankai) Translation: Giai đoạn, bước ⚫︎ 段ボール (danbooru) Translation: Carton, bìa cứng (có dạng xếp lớp)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ kanji có sự tương ứng rất lớn với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán, và chữ có nhiều từ tương ứng như: ⚫︎ Đoạn (đoạn đường, giai đoạn) ⚫︎ Giai (giai đoạn, bậc) ⚫︎ Đẳng (đẳng cấp, cao đẳng)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ được tạo thành từ chữ "耳" (tai) và chữ "殳" (thương, vũ khí). Ban đầu, nó có thể liên quan đến việc sắp xếp đồ vật theo thứ tự hoặc phân chia thành các phần, giống như việc chia một con vật sau khi săn bắn. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển để chỉ các cấp độ, giai đoạn, hoặc bậc.

Menu