Chi tiết Hán tự 殺
殺
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 殺 (sát) mang ý nghĩa chủ đạo là "giết", "giết chóc", "tàn sát", hoặc "làm mất mạng". Nó diễn tả hành động tước đoạt sự sống của một sinh vật. Nó cũng có thể mang nghĩa trừu tượng hơn như "dập tắt" hoặc "làm suy yếu".
・On-yomi (音読み): ・Satsu(サツ) ・Kun-yomi (訓読み): ・korosu(ころす)- giết, giết chóc ・soku(そく)- (trong một số trường hợp hiếm gặp)
⚫︎ 殺人(さつじん) Translation: Giết người ⚫︎ 殺生(せっしょう) Translation: Sát sinh (giết hại sinh vật) ⚫︎ 殺風景(さつふうけい) Translation: Cảnh tiêu điều, không có sức sống (nghĩa bóng)
Kanji 殺 có sự tương ứng khá mạnh mẽ với tiếng Việt, đặc biệt là trong các từ Hán Việt. Khoảng 70% các từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Các từ Hán Việt có liên quan đến 殺 bao gồm: ⚫︎ Sát (giết) ⚫︎ Sát hại (giết hại) ⚫︎ Sát thủ (người giết người)
Chữ 殺 là một chữ hình thanh (形声文字), được tạo thành từ bộ "shou" (殳) ở bên trái, biểu thị vũ khí, và chữ "sha" (殺) ở bên phải, biểu thị âm đọc. Bộ "shou" (殳) ban đầu là một loại vũ khí, và chữ 殺 ban đầu ám chỉ việc sử dụng vũ khí để giết người hoặc động vật. Trải qua thời gian, ý nghĩa của chữ này đã được mở rộng để bao gồm các hành động gây chết chóc nói chung.