Chi tiết Hán tự 民
民
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 5 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 民 mang ý nghĩa trung tâm là "dân", "dân chúng", "người dân". Nó biểu thị một tập thể những người, thường là những người sống trong một cộng đồng hoặc một quốc gia. Nó bao hàm ý chỉ những cá nhân thuộc về một nhóm, một xã hội, hoặc một quốc gia, với tư cách là một phần của tổng thể. Nó thường liên quan đến các khái niệm như quyền lợi của người dân, sự cai trị của người dân, hoặc các vấn đề liên quan đến đời sống của người dân.
・On-yomi (音読み): ミン (min) ・Kun-yomi (訓読み): たみ (tami)
⚫︎ 国民 (kokumin) Dịch nghĩa: Nhân dân, công dân (của một quốc gia). ⚫︎ 民主主義 (minshushugi) Dịch nghĩa: Dân chủ (chủ nghĩa dân chủ). ⚫︎ 民族 (minzoku) Dịch nghĩa: Dân tộc.
Chữ kanji 民 có sự tương đồng đáng kể với tiếng Việt, với khoảng 70% các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này. Một số từ hiện đại trong tiếng Việt được vay mượn từ Hán Việt và có cùng nguồn gốc với chữ 民 bao gồm: ⚫︎ Dân ⚫︎ Dân chủ ⚫︎ Dân tộc ⚫︎ Dân sinh
Chữ 民 là một chữ tượng hình. Nguyên thủy, chữ này miêu tả một con mắt và một cây kim. Tuy nhiên, theo thời gian, hình dạng của chữ đã thay đổi. Phần trên của chữ (như ngày nay) có thể là một biến thể của chữ 目 (mắt). Phần dưới (hiện tại) có liên quan đến việc chỉ những người thường, những người thuộc về cộng đồng, vì vậy ý nghĩa của "dân" đã được hình thành.