Nihongo

Chi tiết Hán tự 求

Cấp độ:N3 Trung
Số nét:7
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "tìm kiếm", "yêu cầu", "muốn có", hoặc "mong muốn". Nó diễn tả hành động tìm kiếm một cái gì đó, mong muốn đạt được một mục tiêu, hoặc yêu cầu một điều gì đó từ người khác. Nó mang hàm ý của sự chủ động và khao khát.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): きゅう (kyuu) ・Kun-yomi (訓読み): もと(める) (motome(ru))

Ví dụ sử dụng

⚫︎求める Translation: Tìm kiếm, yêu cầu, mong muốn. ⚫︎要求 (yōkyū) Translation: Yêu cầu, đòi hỏi. ⚫︎求人 (kyūjin) Translation: Tuyển dụng (tìm người).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji và tiếng Việt có sự tương ứng khá cao, khoảng 70% các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt với chữ "求" bao gồm: ⚫︎ Cầu: (mong muốn, khẩn cầu) ⚫︎ Cầu xin: (xin xỏ) ⚫︎ Yêu cầu: (đòi hỏi)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字), được tạo thành từ bộ "一" (nghĩa là một) và "水" (nước) bên cạnh. Ban đầu, nó có liên quan đến việc tìm kiếm nước. Sau đó, nghĩa được mở rộng để bao gồm "tìm kiếm" nói chung và "yêu cầu". Bộ "水" (thủy) trong chữ ban đầu tượng trưng cho một con suối hoặc một vùng nước nhỏ, nơi người ta có thể tìm kiếm.

Menu