Nihongo

Chi tiết Hán tự 決

Cấp độ:N3 Trung
Số nét:7
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji mang ý nghĩa cốt lõi là "quyết định", "quyết định" hoặc "chốt". Nó thể hiện hành động đưa ra một phán đoán cuối cùng, đưa ra một quyết định hoặc giải quyết một vấn đề. Nó bao hàm ý chí, sự kiên định và sự lựa chọn cuối cùng sau khi cân nhắc.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ケツ (ketsu) ・Kun-yomi (訓読み): き.める (ki.meru), き.まる (ki.maru)

Ví dụ sử dụng

⚫︎決定 (kettei) Dịch nghĩa: Quyết định ⚫︎決心 (kesshin) Dịch nghĩa: Quyết tâm ⚫︎決める (kimeru) Dịch nghĩa: Quyết định, chốt (dạng động từ)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt hiện đại bắt nguồn từ chữ , thể hiện sự ảnh hưởng của Hán tự đến sự hình thành từ vựng tiếng Việt. Một số ví dụ bao gồm: quyết định, quyết tâm, quyết liệt.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 – keisei moji). Nó kết hợp giữa phần biểu ý (意符 – ifu) và phần biểu âm (音符 – onpu). Phần biểu ý là 水 (thủy), có nghĩa là "nước", và phần biểu âm là 夬 (quái), thể hiện âm đọc. Ban đầu, chữ có liên quan đến việc "khai thông dòng nước" hay "ngăn dòng nước". Sau đó, ý nghĩa được mở rộng sang "quyết định" hoặc "giải quyết" các vấn đề, tương tự như việc "giải quyết" một dòng chảy.

Menu