Chi tiết Hán tự 治
治
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 治 治 mang ý nghĩa chủ đạo là "trị", "trị liệu", "quản lý", "sửa chữa", hoặc "ổn định". Nó bao hàm ý nghĩa về việc khôi phục, sửa sang, hoặc kiểm soát một tình trạng nào đó.
・On-yomi (音読み): ジ 治 (ji) ・Kun-yomi (訓読み): おさ-める (osa-meru - trị, cai trị, quản lý); なお-る (nao-ru - khỏi bệnh, lành); なお-す (nao-su - chữa bệnh, sửa chữa)
⚫︎ 治療 (chiryou) Dịch: Điều trị, chữa bệnh ⚫︎ 政治 (seiji) Dịch: Chính trị ⚫︎ 治水 (chisui) Dịch: Trị thủy, kiểm soát nước
Chữ Hán 治 治 trong tiếng Nhật có sự tương đồng lớn với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ các chữ Hán tương tự như chữ 治 治. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến chữ 治 治: ⚫︎ Trị ⚫︎ Trị liệu ⚫︎ Chữa trị ⚫︎ Chánh trị
Chữ 治 治 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "氵" (thủy - nước), biểu thị cho nước hoặc chất lỏng. Phần bên phải là chữ "台" (đài - đài, bục). Ban đầu, chữ 治 治 có thể liên quan đến việc điều tiết hoặc kiểm soát nước, ví dụ như việc trị thủy. Sau này, ý nghĩa của chữ được mở rộng để bao hàm việc cai trị, quản lý, và chữa trị.