Chi tiết Hán tự 法
法
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 法法 có nghĩa cơ bản là "pháp luật", "luật lệ", "quy tắc", hay "phương pháp". Nó đề cập đến các nguyên tắc, quy định được thiết lập để điều chỉnh hành vi và trật tự trong xã hội. Nó còn có thể chỉ đến "phương pháp" hay "cách thức" để thực hiện một việc gì đó.
・On-yomi (音読み): ホウ (Hō) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎法律(ほうりつ):Luật pháp Translation: Luật pháp ⚫︎方法(ほうほう):Phương pháp Translation: Phương pháp ⚫︎憲法(けんぽう):Hiến pháp Translation: Hiến pháp
Kanji 法法 có sự tương ứng rất lớn với tiếng Việt. Tiếng Việt hiện đại có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt, và từ 法法 cũng có nguồn gốc từ đó. Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt bắt nguồn từ chữ 法法 bao gồm: ⚫︎ Pháp: thường xuất hiện trong các từ như "pháp luật", "pháp lệnh". ⚫︎ Pháp: liên quan đến tôn giáo, như "Phật pháp". ⚫︎ Pháp: trong "phương pháp".
Kanji 法法 là một chữ hình thanh (形声文字). Nó được tạo thành từ bộ "氵" (thủy - nước) ở bên trái, biểu thị sự liên quan đến "sự trôi chảy" hoặc "sự tuân theo". Bên phải là chữ "去" (khứ - đi), mang nghĩa "bỏ đi" hay "loại bỏ". Sự kết hợp này gợi đến ý nghĩa của việc thiết lập các quy tắc để "loại bỏ" những điều sai trái và duy trì "sự trôi chảy" của xã hội. Theo thời gian, chữ "氵" dần được đơn giản hóa thành "氵".