Chi tiết Hán tự 学
学
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 学 có nghĩa là "học", "học tập", "nghiên cứu". Nó thể hiện quá trình tiếp thu kiến thức, kỹ năng, và sự hiểu biết thông qua việc học hành, nghiên cứu, và trải nghiệm. Nó cũng ám chỉ đến lĩnh vực học tập, trường học, và các hoạt động liên quan đến việc giáo dục.
・On-yomi (音読み): ガク (gaku) ・Kun-yomi (訓読み): まな(ぶ) (manabu)
⚫︎学生 (gakusei) Translation: Học sinh, sinh viên ⚫︎学校 (gakkou) Translation: Trường học ⚫︎学ぶ (manabu) Translation: Học, học tập
Chữ Hán 学 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt (Sino-Vietnamese) và có cùng gốc với chữ 学, ví dụ như: ⚫︎ "Học" ⚫︎ "Học tập" ⚫︎ "Học viện" ⚫︎ "Học giả"
Chữ 学 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji). Phần "宀" (miên) ở trên tượng trưng cho mái nhà, nơi trú ẩn. Phần "爻" (giao) ở dưới có thể liên quan đến việc quan sát, nghiên cứu. Phần "子" (tử) là đứa trẻ. Do đó, chữ 学 có thể hiểu là "trẻ em ở trong nhà học tập". Sự kết hợp này hàm ý việc học tập cần thiết phải diễn ra trong một môi trường được bảo vệ và có sự hướng dẫn.