Nihongo

Chi tiết Hán tự 泳

Cấp độ:N3 Trung
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "bơi" hoặc "bơi lội". Nó mô tả hành động di chuyển trong nước bằng cách sử dụng các chi và cơ thể.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): エイ (ei) ・Kun-yomi (訓読み): およ(ぐ) (oyo(gu))

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 水泳 (suiei) Translation: Bơi lội ⚫︎ 泳ぐ (oyogu) Translation: Bơi ⚫︎ 遊泳 (yuuei) Translation: Bơi giải trí

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Chữ Hán (vịnh) có thể liên quan đến một số từ Hán Việt trong tiếng Việt như: ⚫︎Vịnh: hàm ý bơi, đi bơi (trong một số ngữ cảnh cổ)

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là chữ hình thanh (形声文字). ⚫︎Bộ "氵" (thuỷ) bên trái biểu thị nước. ⚫︎Chữ "永" (vĩnh) bên phải biểu thị âm và ý nghĩa "dài, vĩnh cửu", cũng có liên quan đến chuyển động liên tục. Sự kết hợp này gợi lên ý nghĩa của việc di chuyển trong nước một cách liên tục và lâu dài, tức là bơi.

Menu