Nihongo

Chi tiết Hán tự 洗

Cấp độ:N3 Trung
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (sen) mang ý nghĩa chính là "rửa", "tắm", hoặc "làm sạch". Nó biểu thị hành động loại bỏ bụi bẩn, tạp chất khỏi một vật thể hoặc cơ thể. Ý nghĩa này bao trùm các ứng dụng khác nhau của chữ Hán này.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): * セン (sen) ・Kun-yomi (訓読み): * あらう (arau) - rửa, giặt * あらい (arai) - sự rửa

Ví dụ sử dụng

⚫︎洗濯 (せんたく) Translation: Giặt giũ, sự giặt ⚫︎洗面 (せんめん) Translation: Rửa mặt ⚫︎水洗 (すいせん) Translation: Rửa bằng nước

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ . Ví dụ: ⚫︎ "Tẩy": Tẩy uế, làm sạch. ⚫︎ "Tẩy rửa": Hành động rửa sạch. ⚫︎ "Tẩy não": Làm sạch đầu óc, thay đổi tư duy.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là chữ hình thanh (形声文字). ⚫︎Phần "氵" (thuỷ - water) ở bên trái là bộ "thủy", biểu thị liên quan đến nước. ⚫︎Phần "先" (tiên) bên phải biểu thị âm đọc và gợi ý về ý nghĩa. Ban đầu, "先" có nghĩa là "trước", và trong ngữ cảnh này, nó ngụ ý làm sạch bằng cách "rửa trước" những thứ khác. Sự kết hợp giữa bộ "thủy" và "先" đã tạo ra chữ "洗", thể hiện hành động làm sạch bằng nước.

Menu