Chi tiết Hán tự 活
活
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 活活 mang ý nghĩa chủ đạo là "sống", "sự sống", "hoạt động", hay "linh hoạt". Nó diễn tả trạng thái của sự tồn tại, sự vận động, và sự năng động của một vật thể hoặc một hiện tượng. Nó bao hàm ý niệm về sự sinh tồn, sự phát triển, và khả năng thích ứng.
・On-yomi (音読み): カツ (katsu) ・Kun-yomi (訓読み): い(きる) (ikiru) - sống, tồn tại; い(かす) (ikasu) - làm cho sống, phát huy
⚫︎ 生活(せいかつ) Translation: Cuộc sống ⚫︎ 活動(かつどう) Translation: Hoạt động ⚫︎ 活気(かっき) Translation: Sự sôi nổi, sức sống
Kanji 活活 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ Hán Việt sau đây có cùng gốc với chữ 活活: ⚫︎ Hoạt (hoạt động, hoạt bát) ⚫︎ Sinh hoạt (sinh sống, cuộc sống)
Chữ 活活 là một chữ hình thanh. Chữ này được tạo thành từ bộ 氵(さんずい) (thủy - nước) và chữ 舌 (thiệt - lưỡi). Ban đầu, chữ 舌 tượng trưng cho lưỡi người, sau đó chỉ sự hoạt động của con người. Bộ 氵 thêm vào để chỉ sự sống, sự linh hoạt, như nước nuôi dưỡng sự sống. Sự kết hợp này tạo thành ý nghĩa "sống động", "sống", "hoạt động".