Chi tiết Hán tự 流
流
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 流 mang ý nghĩa trung tâm là "chảy", "trôi", liên quan đến sự di chuyển của chất lỏng, thường là nước, hoặc sự lan truyền của một cái gì đó. Nó thể hiện sự vận động, không cố định, và quá trình thay đổi.
・On-yomi (音読み): リュウ (ryū) ・Kun-yomi (訓読み): なが-れる (naga-re-ru: chảy), なが-す (naga-su: làm cho chảy, xả)
⚫︎ 川流れ Translation: Dòng sông (dòng nước chảy) ⚫︎ 流行 Translation: Lưu hành, thịnh hành, trào lưu ⚫︎ 血流 Translation: Sự lưu thông máu
Kanji 流 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này. Ví dụ: ⚫︎ "Lưu" trong "lưu hành" (流行) ⚫︎ "Lưu" trong "lưu thông" (流通) ⚫︎ "Lưu" trong "dòng lưu" ( dòng chảy)
Chữ 流 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần "氵" (thuỷ), bộ "nước" (水), biểu thị ý nghĩa liên quan đến nước. Phần "㐬" (từ cổ), biểu thị âm thanh và hàm ý "chảy". Ghép lại, chữ 流 thể hiện dòng nước đang chảy.