Chi tiết Hán tự 浮
浮
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 浮 biểu thị ý nghĩa “nổi” hoặc “trôi nổi” trên mặt nước, hoặc trên bề mặt của một chất lỏng khác. Nó cũng có thể mang ý nghĩa rộng hơn, ám chỉ sự “không ổn định”, “không chắc chắn”, hoặc “thoáng qua”. Nó thường liên quan đến các trạng thái không cố định, không bị giữ chặt.
・On-yomi (音読み): フ(fu) ・Kun-yomi (訓読み): う(か)-く(u(ka)-ku)、う()-かぶ(u()-kabu)
⚫︎ 浮(う)かぶ Translation: Nổi, trôi nổi (trên mặt nước) ⚫︎ 浮(う)気(き) Translation: Không chung thủy, lăng nhăng ⚫︎ 浮(ふ)上(じょう) Translation: Nổi lên, nổi (trong trường hợp của tàu ngầm)
Kanji 浮 có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt bắt nguồn từ cùng một gốc với chữ 浮, mang ý nghĩa tương tự, chẳng hạn như: ⚫︎ 浮: (phù) - trôi nổi, nổi lên ⚫︎ 浮动: (phù động) - trôi nổi, dao động. ⚫︎ 浮浅: (phù thiển) - nông cạn, hời hợt.
Chữ 浮 là một chữ hình thanh. Phần trái là bộ "氵" (thủy), biểu thị nước. Phần phải là bộ "孚" (phu), mang ý nghĩa biểu thị âm và ý nghĩa của sự nở ra, sự sinh sôi nảy nở. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh vật gì đó nổi lên từ mặt nước.