Chi tiết Hán tự 深
深
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 深 có nghĩa là "sâu", "sâu sắc", hoặc "kỹ lưỡng". Nó biểu thị độ sâu về mặt vật lý, cũng như sự sâu sắc về mặt cảm xúc, suy nghĩ hoặc mức độ chi tiết. Nó có thể được sử dụng để mô tả cả những thứ hữu hình và vô hình.
・On-yomi (音読み): シン (shin) ・Kun-yomi (訓読み): ふか(い) (fukai), ふか(まる) (fukumaru), ふか(める) (fukameru)
⚫︎ 深い海 (fukai umi) Dịch nghĩa: Biển sâu ⚫︎ 深い関係 (fukai kankei) Dịch nghĩa: Mối quan hệ sâu sắc ⚫︎ 深く考える (fukaku kangaeru) Dịch nghĩa: Suy nghĩ sâu sắc
Kanji 深 và tiếng Việt có sự tương ứng khoảng 70% thông qua từ Hán Việt. Các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 深 bao gồm: ⚫︎ "Sâu" (sâu sắc) ⚫︎ "Thâm" (thâm thúy, thâm nhập) ⚫︎ "Thẩm" (thẩm tra, thẩm thấu)
Chữ 深 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (形) là bộ "氵" (thủy - nước) biểu thị liên quan đến nước, và phần thanh (声) là chữ "㐺" (có âm đọc gần giống âm "shin") biểu thị âm đọc. Ban đầu, chữ này liên quan đến độ sâu của nước, sau đó mở rộng nghĩa sang các khái niệm trừu tượng khác như "sâu sắc" hay "kỹ lưỡng".