Chi tiết Hán tự 済
済
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 済 biểu thị ý nghĩa cốt lõi là "hoàn thành", "xong xuôi", "giải quyết". Nó ám chỉ việc một hành động đã được thực hiện xong, một vấn đề đã được giải quyết hoặc một tình huống đã được kết thúc. Nó mang ý nghĩa về sự hoàn tất, sự kết thúc và sự giải quyết.
・On-yomi (音読み): ・サイ: ・Kun-yomi (訓読み): ・す(む): ・すま(す):
⚫︎ 済(す)ませる Dịch nghĩa: Hoàn thành; kết thúc. ⚫︎ 経済(けいざい) Dịch nghĩa: Kinh tế. ⚫︎ 返済(へんさい) Dịch nghĩa: Hoàn trả (tiền).
Chữ Hán 済 có sự tương ứng khá rõ rệt với tiếng Việt, khoảng 70%. Trong tiếng Việt, nhiều từ hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt (Sino-Vietnamese) sử dụng chữ "Tế" (済), thể hiện sự "hoàn thành", "giải quyết" hoặc liên quan đến "kinh tế". Một số ví dụ bao gồm: ⚫︎ Kinh tế (経済) ⚫︎ Tế thế (済世) ⚫︎ Cứu tế (救済)
Chữ 済 là chữ hình thanh. Bên trái là bộ "氵" (thủy), biểu thị nước, bên phải là chữ "祭" (tế), ban đầu có nghĩa là lễ tế để cầu mưa và hoàn tất một nghi lễ. Sự kết hợp này gợi ý đến việc hoàn thành một việc gì đó (như nghi lễ) liên quan đến nước. Qua thời gian, chữ 済 mở rộng ý nghĩa sang "hoàn thành", "giải quyết", "cứu giúp".