Chi tiết Hán tự 渡
渡
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 渡 có nghĩa trung tâm là "vượt qua", "đi qua" hoặc "băng qua". Nó thường liên quan đến việc di chuyển từ một nơi đến một nơi khác, đặc biệt là khi liên quan đến việc vượt qua một chướng ngại vật như sông, biển hoặc một biên giới. Nó thể hiện hành động di chuyển xuyên qua một không gian hoặc vật cản.
・On-yomi (音読み): ト (to) ・Kun-yomi (訓読み): 渡(わた)る (wataru) - vượt qua, băng qua; 渡(わた)す (watasu) - giao, trao, chuyển
⚫︎ 日本(にほん)からアメリカへ渡(わた)る Translation: Vượt qua từ Nhật Bản đến Mỹ. ⚫︎ 橋(はし)を渡(わた)る Translation: Đi qua/băng qua cầu. ⚫︎ 彼(かれ)は私(わたし)に手紙(てがみ)を渡(わた)した Translation: Anh ấy đưa/trao lá thư cho tôi.
Kanji 渡 có sự tương ứng khá mạnh mẽ với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán-Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này. Ví dụ: ⚫︎ "Độ": Ví dụ như "độ lượng" (寬容), mang ý nghĩa vượt qua, bao dung. ⚫︎ "Độ": Ví dụ "vượt độ" (渡過) - vượt qua, băng qua.
Kanji 渡 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (形) là bộ "水" (氵), tượng trưng cho nước (sông, biển). Phần thanh (声) là chữ "度" (độ), biểu thị âm đọc và cũng mang ý nghĩa về sự đo lường, mức độ (để vượt qua). Chữ này ban đầu liên quan đến việc đi qua sông bằng thuyền, sau đó mở rộng nghĩa thành "vượt qua" nói chung.