Chi tiết Hán tự 港
港
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 港 có nghĩa là "cảng" hoặc "bến cảng", nơi tàu thuyền neo đậu và trao đổi hàng hóa. Nó tượng trưng cho một địa điểm quan trọng trong giao thương, vận chuyển và kết nối giữa đất liền và biển.
・On-yomi (音読み): こう (kou) ・Kun-yomi (訓読み): みなと (minato)
⚫︎ 港町 (minatomachi) Translation: Thị trấn cảng. ⚫︎ 港湾 (kouwan) Translation: Cảng biển. ⚫︎ 出港 (shukkou) Translation: Khởi hành (của tàu).
Kanji 港 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Trong trường hợp này, 港 có sự tương đồng với từ "cảng" trong tiếng Việt. Cả hai từ đều dùng để chỉ nơi tàu thuyền ra vào.
Chữ 港 là một chữ hình thanh hội ý (形聲会意字). ⚫︎Phần "氵" (sông, nước) biểu thị liên quan đến nước, biển. ⚫︎Phần "共" (cùng) cung cấp âm đọc và có thể gợi ý sự tập trung, tập hợp. Sự kết hợp này tạo ra ý nghĩa về một nơi nước tập trung (cảng).