Chi tiết Hán tự 小
小
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Số nét: | 3 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 小 (しょう - shō) mang ý nghĩa chính là "nhỏ", "ít", hoặc "bé". Nó biểu thị sự khiêm tốn, nhỏ bé về kích thước, số lượng, hoặc mức độ.
・On-yomi (音読み): しょう (shō) ・Kun-yomi (訓読み): ちい(さい) (chii(sai))
⚫︎ 小さい (chīsai) Translation: Nhỏ bé, bé nhỏ ⚫︎ 小学生 (shōgakusei) Translation: Học sinh tiểu học ⚫︎ 小雨 (kosame) Translation: Mưa nhỏ, mưa phùn
Chữ Hán 小 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt ngày nay có cùng nguồn gốc với chữ 小. Một số ví dụ bao gồm: ⚫︎ Tiểu (tiểu học, tiểu tiết) ⚫︎ Thiếu (thiếu nhi, thiếu niên)
Chữ 小 là một chữ tượng hình. Nó mô tả hình dạng thu nhỏ của một vật thể, thường được cho là mô phỏng hình dạng của những hạt nhỏ hoặc giọt nước. Theo thời gian, hình dạng của chữ đã được đơn giản hóa, nhưng vẫn giữ được ý nghĩa ban đầu là "nhỏ" hoặc "ít".