Nihongo

Chi tiết Hán tự 雨

Cấp độ:N5 Cao
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "mưa". Nó tượng trưng cho hiện tượng thời tiết mưa, bao gồm các giọt nước rơi từ trên trời xuống. Nó là một yếu tố thiết yếu trong tự nhiên, ảnh hưởng đến mùa màng, đời sống và môi trường.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (u) ・Kun-yomi (訓読み): あめ (ame)

Ví dụ sử dụng

⚫︎雨の日 Translation: Ngày mưa ⚫︎雨が降る Translation: Mưa rơi ⚫︎豪雨 Translation: Mưa lớn, mưa rào

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nó có nguồn gốc từ Hán Việt, và các từ Hán Việt sau đây trong tiếng Việt hiện đại cũng có gốc từ chữ Hán : ⚫︎ Vũ (雨): Mưa ⚫︎ Vũ (濡): Ướt (từ liên quan đến mưa)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ tượng hình. Hình ảnh ban đầu của nó mô tả những giọt mưa rơi từ trên trời xuống. Phần trên của chữ là hình ảnh của bầu trời, và các đường nét bên dưới tượng trưng cho những giọt mưa. Qua thời gian, hình dạng của chữ đã được đơn giản hóa nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của nó.

Menu