Chi tiết Hán tự 満
満
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 満 (mãn) mang ý nghĩa chính là "đầy" hoặc "tràn đầy", biểu thị sự đủ đầy, no đủ, hoặc đạt đến mức tối đa. Nó cũng có thể ám chỉ sự thỏa mãn, hài lòng.
・On-yomi (音読み): マン (man) ・Kun-yomi (訓読み): み(ち)る (mi(chiru)) - đầy, làm đầy; み(たす) (mi(tasu)) - lấp đầy, thỏa mãn
⚫︎ 満員電車 Translation: Tàu điện chật kín người ⚫︎ 満足する Translation: Hài lòng, thỏa mãn ⚫︎ 満月 Translation: Trăng tròn
Kanji 満 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 満 và vẫn được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại, ví dụ: ⚫︎ Mãn: Đầy đủ, tròn đầy. ⚫︎ Mãn nguyện: Hài lòng, thỏa mãn. ⚫︎ Viên mãn: Trọn vẹn, đầy đủ.
Chữ 満 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "氵" (thủy), biểu thị liên quan đến nước. Phần bên phải là "萬" (vạn), có nghĩa là "mười ngàn", một con số lớn, tượng trưng cho sự đầy đủ, phong phú. Khi kết hợp lại, 満 biểu thị sự đầy ắp, tràn trề, như nước đầy hồ, hoặc đạt đến mức tối đa.