Chi tiết Hán tự 演
演
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 演演 mang ý nghĩa trung tâm là "biểu diễn," "trình diễn," hoặc "diễn xuất." Nó thường liên quan đến các hoạt động công khai, thể hiện kỹ năng, tài năng, hoặc một ý tưởng trước khán giả. Kanji này bao hàm sự thể hiện, trình bày một cách có chủ đích và thường có tính nghệ thuật.
・On-yomi (音読み): エン (en) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi phổ biến.
⚫︎講演 (こうえん)演 Translation: Bài diễn thuyết, bài giảng ⚫︎演奏 (えんそう)演 Translation: Sự trình diễn (âm nhạc,...) ⚫︎演劇 (えんげき)演 Translation: Kịch, diễn kịch
Kanji 演演 có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 演演 vẫn được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Ví dụ: ⚫︎ Diễn ⚫︎ Biểu diễn ⚫︎ Diễn xuất
Chữ 演演 là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Nó kết hợp giữa bộ "水" (thủy, nghĩa là nước, thể hiện sự chảy trôi, liên tục) và chữ "寅" (dần, tượng trưng cho sự mở rộng, phát triển). Ý nghĩa gốc của 演演 ban đầu liên quan đến sự lan tỏa, mở rộng. Sau đó, nó phát triển thành nghĩa "biểu diễn" để chỉ việc một ý tưởng hay thông điệp được lan tỏa đến công chúng thông qua hình thức trình bày.