Chi tiết Hán tự 然
然
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 然 có nghĩa cơ bản là "như vậy", "thế", "như thế", hoặc biểu thị sự khẳng định, tự nhiên, và chắc chắn. Nó thường dùng để diễn tả một trạng thái, một tình huống đã xảy ra hoặc một điều gì đó là đương nhiên, không có gì phải nghi ngờ. Nó cũng có thể thể hiện sự đồng ý hoặc sự chấp nhận.
・On-yomi (音読み): ・ ゼン (zen) ・ ネン (nen) ・Kun-yomi (訓読み): ・ しか (shika) - nghĩa là "như vậy", "như thế", hoặc "như" trong một số ngữ cảnh. ・ しかり (shikari) - cùng nghĩa với しか, thường xuất hiện trong văn phong cổ hoặc trang trọng.
⚫︎ 自然(しぜん) Translation: Tự nhiên ⚫︎ 当然(とうぜん) Translation: Đương nhiên, tất nhiên ⚫︎ 全然(ぜんぜん) Translation: Hoàn toàn, chẳng...gì cả (thường đi với phủ định)
Kanji 然 có sự tương ứng khá mạnh mẽ với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ chữ 然, ví dụ: ⚫︎ "Tự nhiên" (自然) ⚫︎ "Đương nhiên" (当然) ⚫︎ "Tự nhiên" trong "tự nhiên nhiên" (自然然)
Kanji 然 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Bộ "犬" (khuyển/chó) ở bên dưới cung cấp ý nghĩa về sự "chắc chắn", "bền vững". ⚫︎ Bên trên là bộ "灬" (hỏa/lửa) hoặc "大" (đại/lớn), nguyên bản được cho là hình ảnh của ngọn lửa đang cháy, ngụ ý "như thế", "vậy". Sự kết hợp này ban đầu có ý chỉ một ngọn lửa cháy đều, sau đó mở rộng nghĩa thành "như vậy", "tự nhiên", "chắc chắn".