Chi tiết Hán tự 煙
煙
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 煙 (えん - en) mang ý nghĩa cơ bản là khói. Nó biểu thị hiện tượng khói bốc lên từ lửa, hoặc những thứ tương tự.
・On-yomi (音読み): エン (en) ・Kun-yomi (訓読み): けむり (kemuri), けむ-る (kemu-ru)
⚫︎ タバコの煙 Translation: Khói thuốc lá ⚫︎ 火災の煙 Translation: Khói từ vụ hỏa hoạn ⚫︎ 煙が目にしみる Translation: Khói làm cay mắt
⚫︎ Kanji 煙 (えん - en) có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Trong tiếng Việt, từ "khói" có cùng nguồn gốc với kanji này. ⚫︎ Tỉ lệ tương ứng giữa Hán tự và tiếng Việt ước tính khoảng 70%, điều này có nghĩa là nhiều từ trong tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán tự, bao gồm cả từ "khói".
⚫︎ Chữ 煙 (えん - en) là một chữ hình thanh kiêm hội ý (形声兼会意文字 - keisei ken kaii moji). ⚫︎ Phần "火" (hoả - fire) ở bên trái là bộ "火" (bộ hỏa - fire), chỉ về lửa. ⚫︎ Phần "烟" (yên) ở bên phải là thanh phù, biểu thị âm đọc và gợi ý về hình dạng khói. ⚫︎ Cả hai phần kết hợp lại để biểu thị ý nghĩa "khói" - thứ phát ra từ lửa.