Chi tiết Hán tự 熱
熱
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 熱 (Netsu) biểu thị ý nghĩa cốt lõi là "nóng", "nhiệt" hoặc "sự nhiệt tình". Nó bao hàm cảm giác về nhiệt độ cao, sức nóng, hoặc sự say mê, nhiệt huyết trong một tình huống cụ thể. Nó có thể chỉ ra nhiệt độ vật lý, cũng như sự hăng hái tinh thần.
・On-yomi (音読み): ネツ (netsu) ・Kun-yomi (訓読み): あつ.い (atsu.i)
⚫︎ 熱いお茶 (atsui ocha) Translation: Trà nóng ⚫︎ 熱中する (necchū suru) Translation: Mê mẩn, say mê ⚫︎ 熱 (netsu)がある。 Translation: Bị sốt.
Chữ Hán 熱 có sự tương ứng khá lớn với từ vựng tiếng Việt, vì tiếng Việt có khoảng 70% từ mượn từ Hán Việt. Các từ Hán Việt sau đây có gốc từ chữ 熱: ⚫︎ Nhiệt (熱): nhiệt độ, nhiệt tình. ⚫︎ Nhiệt độ (温度): nhiệt độ. ⚫︎ Nhiệt tình (熱情): nhiệt tình.
Chữ 熱 là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ "火" (火, hỏa) - biểu thị lửa, và chữ "坴" (lục) - biểu thị âm thanh. Phần "火" cho biết ý nghĩa liên quan đến lửa và nhiệt, còn phần "坴" cung cấp manh mối về cách phát âm của chữ. Sự kết hợp này tạo thành một chữ biểu thị sự nóng.