Chi tiết Hán tự 犯
犯
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 5 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 犯 (はん) mang ý nghĩa chính là "phạm tội", "tội phạm", hoặc liên quan đến hành động vi phạm luật lệ, quy tắc. Nó chỉ ra việc thực hiện một hành động sai trái, vi phạm, hoặc gây ra thiệt hại.
・On-yomi (音読み): ・ハン (han) ・Kun-yomi (訓読み): ・おか.す (okas.u) - phạm, vi phạm
⚫︎ 犯罪 (hanzai) Translation: Tội phạm, tội ác ⚫︎ 犯人 (hannin) Translation: Tội phạm, kẻ phạm tội ⚫︎ 犯す (okasu) Translation: Phạm, vi phạm (ví dụ: 罪を犯す - phạm tội)
Kanji 犯 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, đặc biệt thông qua các từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và 犯 cũng vậy. Các từ Hán Việt có liên quan đến 犯 bao gồm: ⚫︎ Phạm (犯) ⚫︎ Phạm nhân (犯人) ⚫︎ Phạm tội (犯罪)
Chữ 犯 là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ "犬" (khuyển, chó) ở bên trái, và âm "凡" (phàm) ở bên phải, biểu thị âm và ý nghĩa. Bộ "犬" (khuyển, chó) ban đầu có liên quan đến việc bảo vệ, canh gác, hoặc sự xua đuổi. Trong ngữ cảnh này, "犬" (khuyển) được dùng để chỉ hành động bị ngăn chặn, và "凡" (phàm) biểu thị âm của chữ và gợi ý về sự phổ biến, phạm vi của hành động. Sự kết hợp này hàm ý một hành động vi phạm, một sự sai phạm, hoặc một hành động bị ngăn cản, trở thành phạm tội.