Chi tiết Hán tự 状
状
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ký tự 状 (Jō) thường mang ý nghĩa là “trạng thái”, “tình trạng”, hoặc “hình dáng”. Nó biểu thị một điều gì đó về bề ngoài, bản chất, hoặc tình hình của một sự vật, sự việc. Nó cũng có thể ám chỉ đến một văn bản, một bức thư trình bày về một vấn đề cụ thể.
・On-yomi (音読み): ジョウ (Jō) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎状態 (Jōtai) Translation: Tình trạng ⚫︎現状 (Genjō) Translation: Tình hình hiện tại ⚫︎招待状 (Shōtaijō) Translation: Thiệp mời
Ký tự 状 có sự tương ứng khá mạnh mẽ với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt được sử dụng trong tiếng Việt có cùng nguồn gốc với chữ 状. Ví dụ: ⚫︎ "Trạng": Tình trạng, trạng thái. ⚫︎ "Trạng thái": Tình trạng. ⚫︎ "Trạng huống": Tình hình.
Ký tự 状 là một hình thanh chữ (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ “犬” (khuyển - chó) ở bên trái và âm thanh "爿" (tường - giường, tấm gỗ) ở bên phải. Ban đầu, nó có liên quan đến việc chỉ về hình dáng, đặc điểm bên ngoài của một vật. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng để bao hàm cả "tình trạng" và "trạng thái".