Chi tiết Hán tự 猫
猫
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 猫 biểu thị cho con mèo, một loài động vật có vú, quen thuộc với con người. Nó tập trung vào hình ảnh của một sinh vật mềm mại, có bộ lông và tiếng kêu đặc trưng.
・On-yomi (音読み): ビョウ (byou) ・Kun-yomi (訓読み): ねこ (neko)
⚫︎ 猫 (neko) Dịch: Con mèo ⚫︎ 子猫 (koneko) Dịch: Mèo con ⚫︎ 猫の手も借りたい (neko no te mo karitai) Dịch: Muốn mượn cả tay mèo (ý chỉ rất bận rộn, muốn có thêm người giúp đỡ)
Kanji 猫 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Từ Hán Việt "Miêu" (猫) trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Từ "miêu" thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc trong văn viết. ⚫︎ Mức độ tương ứng: Khoảng 70% các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán tương ứng với chúng.
Chữ 猫 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "miêu" (猫) biểu thị về con mèo và âm "miêu" (苗 - mầm cây, ban đầu có âm đọc gần giống). Phần "miêu" (苗) cung cấp gợi ý về cách phát âm. Ban đầu, hình dạng của chữ này có thể liên quan đến hình ảnh con mèo với một số đặc điểm như tai và mắt.