Chi tiết Hán tự 王
王
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 4 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 王 biểu thị ý nghĩa trung tâm là "vua" hoặc "người cai trị", tượng trưng cho người có quyền lực tối cao, đứng đầu trong một vương quốc hoặc tổ chức. Nó thể hiện sự lãnh đạo, sự uy quyền và vị thế cao nhất.
・On-yomi (音読み): オウ (Ō) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi độc lập. Tuy nhiên, nó có thể được kết hợp trong các từ ghép.
⚫︎ 国王(こくおう) Translation: Quốc vương, vua của một quốc gia. ⚫︎ 女王(じょおう) Translation: Nữ vương, nữ hoàng. ⚫︎ 国王陛下(こくおうへいか) Translation: Bệ hạ (dùng để xưng hô với quốc vương).
Kanji 王 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Tỉ lệ tương ứng giữa chữ Hán và tiếng Việt là khoảng 70%. Các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 王: ⚫︎ Vương: Nghĩa là vua, người đứng đầu.
Chữ 王 là một chữ tượng hình. Ban đầu, nó mô phỏng hình dáng của một chiếc rìu (vũ khí) được sử dụng bởi các vị vua trong nghi lễ và chiến tranh, biểu thị quyền lực của người cai trị. Theo thời gian, hình dạng của rìu đã đơn giản hóa và trở thành chữ 王 như chúng ta thấy ngày nay.