Chi tiết Hán tự 山
山
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Số nét: | 3 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 山 (yama) mang ý nghĩa chính là "núi" hoặc "dãy núi". Nó biểu thị một địa hình tự nhiên nhô cao trên bề mặt đất, thường có sườn dốc và đỉnh. Ý nghĩa này bao quát các khái niệm liên quan đến núi, như cảnh quan núi, địa hình đồi núi, hoặc sự hiện diện của núi trong môi trường.
・On-yomi (音読み): サン (san) ・Kun-yomi (訓読み): 山 (yama)
⚫︎山 (yama) Translation: Núi ⚫︎富士山 (fuji-san) Translation: Núi Phú Sĩ ⚫︎火山 (ka-zan) Translation: Núi lửa
Kanji 山 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt. Tiếng Việt hiện đại có nhiều từ được mượn từ Hán Việt (Sino-Vietnamese) mà gốc của chúng có liên quan đến chữ 山. Tỷ lệ tương ứng khoảng 70%. Ví dụ: ⚫︎ Sơn (山) - Núi ⚫︎ Sơn Cước (山腳) - Chân núi ⚫︎ Sơn Hà (山河) - Sông núi (đất nước)
Chữ 山 là một chữ tượng hình (象形文字), bắt nguồn từ việc vẽ hình ảnh của một ngọn núi với ba đỉnh. Hình dạng ban đầu của chữ này đã dần đơn giản hóa theo thời gian, nhưng vẫn giữ lại hình ảnh cơ bản của một ngọn núi.