Nihongo

Chi tiết Hán tự 現

Cấp độ:N3 Trung
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji thường mang ý nghĩa cốt lõi là "xuất hiện", "hiện tại", "bộc lộ", hay "hiện thực". Nó diễn tả sự vật, sự việc trở nên rõ ràng, hiển thị trước mắt, hoặc tồn tại trong thời điểm hiện tại. Nó cũng ám chỉ sự trình bày hoặc thể hiện một điều gì đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ゲン (gen) ・Kun-yomi (訓読み): あらわ(れる) (arawa(reru) - bị lộ ra, xuất hiện), あらわ(す) (arawa(su) - làm lộ ra, thể hiện)

Ví dụ sử dụng

⚫︎現在(げんざい) Translation: Hiện tại ⚫︎発見(はっけん) Translation: Phát hiện ⚫︎現実(げんじつ) Translation: Hiện thực

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% các từ có gốc Hán Việt. Các từ Hán Việt sau đây có liên quan đến chữ : ⚫︎ Hiện ⚫︎ Hiện tại ⚫︎ Hiện diện ⚫︎ Hiện thực ⚫︎ Hiện tượng

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là chữ hội ý. Nó kết hợp hai bộ: bộ "玉" (ngọc, chỉ đồ vật quý giá) và bộ "見" (kiến, thấy, nhìn). Ban đầu, chữ này có nghĩa là "trưng bày ngọc", ý chỉ việc đưa những vật quý giá ra cho mọi người chiêm ngưỡng. Về sau, ý nghĩa mở rộng ra thành "hiện ra", "xuất hiện".

Menu