Nihongo

Chi tiết Hán tự 球

Cấp độ:N3 Trung
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (きゅう) thường mang ý nghĩa cốt lõi là "quả cầu", "hình cầu", hoặc những vật có dạng tròn. Nó diễn tả sự tròn trịa, hình dáng ba chiều, và thường liên quan đến các vật thể như trái bóng, hành tinh, hoặc các vật thể hình cầu khác.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): – きゅう (kyuu) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức được sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, trong một số trường hợp hiếm, có thể liên quan đến các từ như たま (tama), nghĩa là "quả" hoặc "viên".

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 野球(やきゅう) Translation: Bóng chày ⚫︎ 地球(ちきゅう) Translation: Trái đất ⚫︎ 水球(すいきゅう) Translation: Bóng nước

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ trong tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt và chia sẻ cùng một gốc với chữ . Một số ví dụ: ⚫︎ Cầu (quả cầu, hình cầu) ⚫︎ Địa cầu (trái đất) ⚫︎ Cầu thủ (người chơi bóng) Những từ này đều có chung đặc điểm diễn tả hình dáng tròn hoặc liên quan đến vật thể hình cầu.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh kiêm hội ý (形聲兼會意). ⚫︎ Phần "求" (cầu) mang ý nghĩa về âm (音) và một phần ý nghĩa là "tìm kiếm" hoặc "đòi hỏi". ⚫︎ Phần "玉" (ngọc) biểu thị ý nghĩa của "viên ngọc" hoặc vật có hình dạng tròn, đẹp. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa của "vật hình cầu" hoặc "quả cầu", với hình dáng tròn trịa và vẻ đẹp tương tự như viên ngọc.

Menu