Chi tiết Hán tự 産
産
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 産 mang ý nghĩa trung tâm là "sinh ra", "sản xuất", hoặc liên quan đến "sản phẩm". Nó thể hiện quá trình tạo ra, tạo thành, hoặc sự xuất hiện của một cái gì đó. Kanji này thường gắn liền với sự sinh sôi, nảy nở, và kết quả của quá trình đó.
・On-yomi (音読み): ・サン (san) ・Kun-yomi (訓読み): ・う(む) (u(mu)) ・う(まれる) (u(mareru))
⚫︎生産 (せいさん) Translation: Sản xuất ⚫︎出産 (しゅっさん) Translation: Sinh đẻ ⚫︎産業 (さんぎょう) Translation: Ngành công nghiệp
Kanji 産 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt, và kanji này là một ví dụ điển hình. Các từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến 産 bao gồm: ⚫︎ Sản xuất ⚫︎ Sản phẩm ⚫︎ Sản nghiệp ⚫︎ Sinh sản
Kanji 産 là một chữ hình thanh. Phần bên trên là "生" (sinh), mang ý nghĩa "sống", "sinh ra". Phần bên dưới là "⺕" (hoặc ⺘), biểu thị "đất" hoặc "nơi chốn". Sự kết hợp này diễn tả quá trình sinh ra, nảy mầm trên đất, và sau đó được mở rộng nghĩa thành sản xuất.