Nihongo

Chi tiết Hán tự 申

Cấp độ:N3 Trung
Số nét:5
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji thường mang ý nghĩa liên quan đến việc trình bày, bày tỏ, hoặc nói ra một điều gì đó. Nó cũng có thể liên quan đến sự báo cáo, trình báo, hoặc đề xuất. Ngoài ra, nó còn gắn liền với con khỉ trong 12 con giáp.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): シン (shin) ・Kun-yomi (訓読み): さる (saru) - con khỉ

Ví dụ sử dụng

⚫︎申請(しんせい) Dịch nghĩa: Đơn xin, yêu cầu ⚫︎申し込む(もうしこむ) Dịch nghĩa: Đăng ký, xin vào, thỉnh cầu ⚫︎申年(さるどし) Dịch nghĩa: Năm Thân (năm con khỉ)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tỷ lệ tương ứng giữa Hán tự và tiếng Việt ước tính khoảng 70%. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ từ Hán Việt liên quan đến bao gồm: ⚫︎ "申" trong "khai申" (khai báo) ⚫︎ "申" trong "thân" (tên của con giáp)

Nguồn gốc và cấu tạo

là một tượng hình, ban đầu là hình ảnh của một tia chớp, thể hiện sự chớp nhoáng, nhanh chóng. Sau đó, nó phát triển để biểu thị hành động trình bày, báo cáo hoặc trình bày một vấn đề. Hình ảnh này dần trở nên trừu tượng và liên kết với ý nghĩa thông báo và trình bày.

Menu