Nihongo

Chi tiết Hán tự 留

Cấp độ:N3 Trung
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa trung tâm là "giữ lại", "ở lại", hoặc "tạm dừng". Nó thể hiện hành động không di chuyển, không thay đổi, hoặc duy trì một trạng thái nào đó. Kanji này thường liên quan đến việc giữ một thứ gì đó, ở lại một nơi, hoặc trì hoãn một hành động.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): リュウ (ryuu) ・Kun-yomi (訓読み): と(める) (to(meru): dừng lại), とど(まる) (todo(maru): ở lại), るす (rusu: vắng nhà)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 留学(りゅうがく) Translation: Du học ⚫︎ 停留所(ていりゅうじょ) Translation: Bến xe buýt ⚫︎ 保留(ほりゅう) Translation: Tạm hoãn, bảo lưu

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này và được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt hiện đại: ⚫︎ "Lưu" (trong "lưu lại", "lưu trú") ⚫︎ "Lưu" (trong "lưu ý", "lưu niệm") ⚫︎ "Lưu" (trong "lưu thông", "lưu trữ")

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh kiêm hội ý (形聲兼會意). Phần "田" (điền) ở bên dưới tượng trưng cho ruộng đất, nơi người ta ở lại, không di chuyển. Phần " " ở bên trên có thể là một biến thể của chữ "卯" (mão), vốn ban đầu mang ý nghĩa "giữ chặt", "cố định". Như vậy, sự kết hợp này biểu thị ý nghĩa "ở lại" hoặc "giữ lại" một cách vững chắc, không rời đi.

Menu